Trận đấu
Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1
![]() |
28 | 23 | 80:26 | 74 |
2
![]() |
28 | 16 | 57:38 | 52 |
3
![]() |
28 | 15 | 54:35 | 50 |
4
![]() |
28 | 14 | 46:35 | 49 |
5
![]() |
28 | 14 | 54:38 | 48 |
6
![]() |
28 | 13 | 52:35 | 47 |
7
![]() |
28 | 13 | 42:30 | 47 |
8
![]() |
28 | 13 | 44:43 | 43 |
9
![]() |
28 | 12 | 32:30 | 42 |
10
![]() |
28 | 10 | 39:39 | 38 |
11
![]() |
28 | 9 | 37:36 | 34 |
12
![]() |
28 | 10 | 38:38 | 32 |
13
![]() |
28 | 7 | 33:47 | 30 |
14
![]() |
28 | 7 | 26:46 | 27 |
15
![]() |
28 | 8 | 31:57 | 27 |
16
![]() |
28 | 6 | 29:42 | 26 |
17
![]() |
28 | 6 | 28:64 | 23 |
18
![]() |
28 | 4 | 21:64 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu: )
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại: )
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu: )
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại: )
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: )
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.